WinHSK

浓稠

HSK7-9adj
0 · Lv.1
nóngchóu

Đặc sệt; Đặc; Đặc quánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浓稠的意思是液体的稠密程度较高,通常指液体的粘稠性。
义项 adjHSK7-9

Đặc sệt; Đặc; Đặc quánh

浓稠的意思是液体的稠密程度较高,通常指液体的粘稠性。

免费例句

夜色如浓稠的墨砚,深沉得化不开。

Yèsè rú nóngchóu de mòyàn, shēnchén de huà bù kāi.

HSK6

Màn đêm như một nghiên mực đặc quánh, sâu thẳm không thể tan.

The night was like thick ink in an inkstone, too deep to dissolve.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan