WinHSK

浓缩

HSK7-9v
0 · Lv.1
nóngsuō

sắc; cô; cô đặc; cô đọng

concentrate; enrich 浓缩 核燃料 concentrated nuclear fuel [ 相关词条 ] 浓缩剂 [名] concentrating agent 浓缩器 [名] concentrator 浓缩物 [名] concentrate 浓缩稀释试验 [名] concentration-dilution test 浓缩铀 [名] enriched uranium

漢越 nùng súc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50