拼
浙菜
HSK1n 0 · Lv.1
zhècài
Món ăn triết giang; Ẩm thực Chiết Giang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浙江省的地方菜系,以新鲜的食材和清淡的口味著称。
等级
义项 ①n≈HSK1
Món ăn triết giang; Ẩm thực Chiết Giang
浙江省的地方菜系,以新鲜的食材和清淡的口味著称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分