拼
浦口
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
pǔkǒu
Phổ Khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地名。
- 河流流入海洋、湖泊或其他河流的地方
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Phổ Khẩu
地名。
义项 ②nlocal, n≈HSK1
vàm
河流流入海洋、湖泊或其他河流的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phổ Khẩu
Phổ Khẩu
地名。
vàm
河流流入海洋、湖泊或其他河流的地方