拼
浩大
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hàodà
lớn; to lớn (khí thế, quy mô)
vast; huge; very great 声势 浩大 的游行 gigantic demonstration 规模 浩大 huge in scale 浩大 的工程 huge/vast project
漢越 hạo đại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (气势、规模等) 盛大;巨大
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lớn; to lớn (khí thế, quy mô)
(气势、规模等) 盛大;巨大
免费例句
水具有很高的热容量,加之海洋浩大,任凭夏季烈日曝晒,冬季寒风扫荡,它的温度变化却不大。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分