拼
声势浩大
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
shēngshìhàodà
thanh thế hùng hậu; thanh thế và khí thế rất lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói势shìHSK5thế; quyền; sức浩hàoHSK7-9lớn; to; to lớn; rộng lớn大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分