拼
浩淼
HSK1adj 0 · Lv.1
hàomiǎo
mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容水面辽阔
等级
义项 ①adj≈HSK1
mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông
形容水面辽阔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông
mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông
形容水面辽阔