拼
浩渺
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hàomiǎo
mênh mông; mặt nước mênh mông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水面辽阔元边
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mênh mông; mặt nước mênh mông
水面辽阔元边
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mênh mông; mặt nước mênh mông
mênh mông; mặt nước mênh mông
水面辽阔元边