拼
浩瀚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hàohàn
cuồn cuộn; mênh mông; bát ngát; bao la
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的知识非常浩瀚。
tā de zhīshi fēicháng hàohàn.
≈HSK6
Kiến thức của anh ấy thật bao la.
His knowledge is vast.
星空显得很浩瀚。
xīng kōng xiǎn de hěn hào hàn.
≈HSK6
Bầu trời sao trông rất bao la.
The starry sky appears vast and boundless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分