拼
浪潮
HSK6n 0 · Lv.1
lànɡcháo
làn sóng; trào lưu; phong trào
social upsurge; tide; wave 人民群众的抗议 浪潮 tidal wave of popular protests 革命 浪潮 tide of revolution 罢工 浪潮 wave of strikes 迎接科技发展新 浪潮 brave the new tide/wave of the progress of technology and science 掀起反独裁的 浪潮 start a wave of anti-dictatorship
漢越 lãng triều
例句
Câu ví dụ免费例句
这个浪潮改变了城市。
zhè ge làng cháo gǎi biàn le chéng shì.
≈HSK6
Làn sóng này đã thay đổi thành phố.
This wave has changed the city.
在团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分