WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
浪费
HSK4
v
0 · Lv.1
làngfèi
lãng phí; hoang phí; phí phạm
漢越 lãng phí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
浪费者
làng fèi zhě
HSK4
người lãng phí
挥霍浪费
huī huò làng fèi
HSK7-9
tiêu xài phung phí
浪费金钱
làng fèi jīn qián
HSK6
tiêu xài phung phí
铺张浪费
pū zhāng làng fèi
HSK6
Lãng phí, phung phí
查词
复习
真题
工具
我的