拼
浪费
HSK4v 0 · Lv.1
làngfèi
lãng phí; hoang phí; phí phạm
漢越 lãng phí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无节制或不恰当地使用财物、人力、时间等
- 不节约的
等级
义项 ①v≈HSK4
lãng phí; hoang phí; phí phạm
无节制或不恰当地使用财物、人力、时间等
免费例句
我们必须避免浪费钱。
Wǒmen bìxū bìmiǎn làngfèi qián.
≈HSK3
Chúng ta phải tránh lãng phí tiền bạc.
We must avoid wasting money.
因为贪玩,他浪费了太多时间。
Yīnwèi tānwán, tā làngfèi le tài duō shíjiān.
≈HSK3
Vì ham chơi, anh ấy đã lãng phí quá nhiều thời gian.
Because he was too playful, he wasted too much time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
lãng phí; hoang phí; phung phí
不节约的
免费例句
你们点这么多,太浪费了。
Nǐmen diǎn zhème duō, tài làngfèi le.
≈HSK3
Các cậu gọi nhiều thế, lãng phí quá.
You ordered so much, it's too wasteful.
你们这样花钱太浪费了。
Nǐmen zhèyàng huāqián tài làngfèi le.
≈HSK4
Các cậu tiêu tiền như này lãng phí quá.
Spending money like this is too wasteful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分