拼
浮屠
HSK7-9n 0 · Lv.1
fútú
Phật; Bồ Tát
Buddhist pagoda/stupa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛陀
- 和尚
- 塔
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Phật; Bồ Tát
佛陀
义项 ②n≈HSK7-9
hoà thượng; nhà sư; thầy chùa
和尚
义项 ③n≈HSK7-9
tháp; cái tháp
塔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分