拼
浮沈
HSK1v 0 · Lv.1
fúshěn
chìm nổi; trôi nổi; thăng trầm. 在水中忽上忽下. 與世浮沉 (比喻跟著世俗走, 隨波逐流). theo dòng thế tục
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chìm nổi; trôi nổi; thăng trầm. 在水中忽上忽下. 與世浮沉 (比喻跟著世俗走, 隨波逐流). theo dòng thế tục