WinHSK

浮游

HSK6v
0 · Lv.1
fúyóu

bơi; bơi lội; phù du

go on a pleasure trip; travel about for pleasure; wander around [ 相关词条 ] 浮游动物 [名] zooplankton 浮游生物 [名] plankton 浮游微生物 [名] planktonic microorganism 浮游植物 [名] phytoplankton 浮游资金 [名] floating fund

漢越 phù du

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50