WinHSK

浮漂

HSK6v, n, adj
0 · Lv.1
piāo

lơ là; qua loa; cẩu thả (công tác, học tập)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (工作、学习等) 不塌实;不认真
义项 v, n, adjHSK6

lơ là; qua loa; cẩu thả (công tác, học tập)

(工作、学习等) 不塌实;不认真

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan