WinHSK

浮潜

HSK6v
0 · Lv.1
qián

lặn với ống thở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. snorkeling
  2. to snorkel
义项 vHSK6

lặn với ống thở

snorkeling

义项 vHSK6

để lặn

to snorkel

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan