WinHSK

浮肿

HSK6v, n
0 · Lv.1
fúzhǒnɡ

phù; phù thũng; sưng phù; nề; phĩnh

oedema; dropsy

漢越 phù thũng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan