WinHSK

浮萍

HSK7-9n
0 · Lv.1
píng

bèo tấm; bèo

duckweed

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

池塘里有许多浮萍。

Chítáng lǐ yǒu xǔduō fúpíng.

HSK6

Trong ao có rất nhiều bèo.

There is a lot of duckweed in the pond.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan