WinHSK

浴巾

HSK6n
0 · Lv.1
jīn

khăn tắm

bath towel

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我需要一条浴巾。

wǒ xū yào yī tiáo yù jīn.

HSK5

Tôi cần một cái khăn tắm.

I need a bath towel.

浴巾放在浴室里。

yùjīn fàng zài yùshì lǐ.

HSK5

Khăn tắm để trong phòng tắm.

The bath towel is placed in the bathroom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan