拼
浴池
HSK6n 0 · Lv.1
yùchí
bể tắm; nhà tắm công cộng
public bath(house) [ 相关词条 ] 浴池锅炉 [名] bath boiler
漢越 dục trì
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bể tắm; nhà tắm công cộng
public bath(house) [ 相关词条 ] 浴池锅炉 [名] bath boiler