WinHSK

浴液

HSK6n
0 · Lv.1

sữa tắm

shower gel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洗澡用的液体去污剂
义项 nHSK6

sữa tắm

洗澡用的液体去污剂

免费例句

请把浴液递给我。

qǐng bǎ yùyè dì gěi wǒ.

HSK6

Vui lòng đưa chai sữa tắm cho tôi.

Please pass me the body wash.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50