WinHSK

海岛

HSK6n
0 · Lv.1
hǎidǎo

hải đảo; đảo; hòn đảo

island (in the sea) 海岛 居民 islander [ 相关词条 ] 海岛棉 [名] sea-island cotton

漢越 hải đảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海洋中的岛屿
义项 nHSK6

hải đảo; đảo; hòn đảo

海洋中的岛屿

免费例句

假期去沙巴看海岛。

Jiàqī qù Shābā kàn hǎidǎo.

HSK4

Hãy đến Sabah ngắm đảo trong kỳ nghỉ lễ.

Go to Sabah to see the islands during the holiday.

热带海岛上常见棕榈树。

Rèdài hǎidǎo shàng chángjiàn zōnglǘshù.

HSK5

Cây cọ thường thấy ở các đảo nhiệt đới.

Palm trees are common on tropical islands.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan