拼
海岛
HSK6n 0 · Lv.1
hǎidǎo
hải đảo; đảo; hòn đảo
island (in the sea) 海岛 居民 islander [ 相关词条 ] 海岛棉 [名] sea-island cotton
漢越 hải đảo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hải đảo; đảo; hòn đảo
island (in the sea) 海岛 居民 islander [ 相关词条 ] 海岛棉 [名] sea-island cotton