拼
海岸
HSK6n 0 · Lv.1
hǎi’àn
bờ biển
seacoast; coast; seashore 沿 海岸 along the coast [ 相关词条 ] 海岸带 [名] coastal zone 海岸警卫队 [名] coast guard 海岸炮 [名] coast gun 海岸线 [名] coastline
漢越 hải ngạn
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在海岸上散步。
Wǒmen zài hǎi'àn shàng sànbù.
≈HSK4
Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.
We took a walk on the coast.
我们沿着海岸线划船观光。
Wǒmen yánzhe hǎi'àn xiàn huáchuán guānguāng.
≈HSK5
Chúng tôi đi thuyền dọc theo đường bờ biển để tham quan.
We went boating along the coastline for sightseeing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分