WinHSK

海归

HSK6n
0 · Lv.1
hǎiguī

du học sinh về nước; người trở về từ nước ngoài

returned student [from overseas] [ 相关词条 ] 海归派 [名] returned students [for development]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在海外留学或工作一段时间后归国,多指归国创业或求职
义项 nHSK6

du học sinh về nước; người trở về từ nước ngoài

在海外留学或工作一段时间后归国,多指归国创业或求职

免费例句

“海归”是指从海外留学归来的人才。

“Hǎiguī” shì zhǐ cóng hǎiwài liúxué guīlái de réncái.

HSK6

“Hải quy” là chỉ những nhân tài du học ở nước ngoài về.

"Haigui" refers to talents who return from studying abroad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50