拼
海归人才
HSK6n 0 · Lv.1
hǎiguīréncái
Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương归guīHSK6trở về; về人rénHSK1người, con người, nhân tài才cáiHSK3tài; tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分