拼
海报
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎibào
áp phích; pa-nô; poster (quảng cáo biểu diễn hoặc đấu bóng)
漢越 hải báo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通报文艺演出、电影放映或体育比赛等的招贴
等级
义项 ①n≈HSK7-9
áp phích; pa-nô; poster (quảng cáo biểu diễn hoặc đấu bóng)
通报文艺演出、电影放映或体育比赛等的招贴
免费例句
他们正在印刷海报。
Tāmen zhèngzài yìnshuā hǎibào.
≈HSK4
Họ đang in áp phích.
They are printing posters.
他做的海报吸引了很多人的注意。
tā zuò de hǎibào xīyǐn le hěnduō rén de zhùyì.
≈HSK4
Bảng quảng cáo lớn của anh ấy thu hút nhiều người.
The poster he made attracted a lot of attention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分