拼
海拔
HSK6n 0 · Lv.1
hǎibá
độ cao so với mặt biển; độ cao so với mực nước biển
metres [ 相关词条 ] 海拔高度 [名] altitude; elevation
漢越 hải bạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以平均海平面为起点的高度
等级
义项 ①n≈HSK6
độ cao so với mặt biển; độ cao so với mực nước biển
以平均海平面为起点的高度
免费例句
八达岭是一座海拔1000米左右的小山。
Bādálǐng shì yī zuò hǎibá yīqiān mǐ zuǒyòu de xiǎo shān.
≈HSK4
Bát Đạt Lĩnh là một ngọn núi nhỏ có độ cao khoảng 1.000 mét.
Badaling is a small mountain about 1,000 meters above sea level.
这里的海拔有三千米。
Zhèlǐ de hǎibá yǒu sān qiān mǐ.
≈HSK5
Độ cao so với mực nước biển ở đây là ba nghìn mét.
The altitude here is 3,000 meters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分