WinHSK

海拔

HSK6n
0 · Lv.1
hǎibá

độ cao so với mặt biển; độ cao so với mực nước biển

metres [ 相关词条 ] 海拔高度 [名] altitude; elevation

漢越 hải bạt
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan