WinHSK

海浪

HSK6n
0 · Lv.1
hǎilànɡ

sóng; sóng biển; cơn sóng

sea wave

漢越 hải lãng

例句

Câu ví dụ
免费例句

夕阳下的海浪很美。

Xīyáng xià de hǎilàng hěn měi.

HSK5

Sóng biển dưới hoàng hôn rất đẹp.

The waves at sunset are very beautiful.

我们听到了海浪声。

Wǒmen tīngdàole hǎilàng shēng.

HSK5

Chúng tôi nghe thấy tiếng sóng biển.

We heard the sound of the waves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan