拼
海涵
HSK6v 0 · Lv.1
hǎihán
rộng lượng; bao dung; thứ lỗi; bỏ qua; rộng lòng tha thứ; lượng hải hà (lời nói kính trọng)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rộng lượng; bao dung; thứ lỗi; bỏ qua; rộng lòng tha thứ; lượng hải hà (lời nói kính trọng)