WinHSK

海涵

HSK6v
0 · Lv.1
hǎihán

rộng lượng; bao dung; thứ lỗi; bỏ qua; rộng lòng tha thứ; lượng hải hà (lời nói kính trọng)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

如有不到之处,还望海涵。

Rú yǒu bù dào zhī chù, hái wàng hǎihán.

HSK6

Nếu có chỗ nào chưa chu đáo, mong bạn rộng lòng bỏ qua.

If there are any shortcomings, please forgive me.

由于条件简陋,招待不周,还请海涵。

Yóuyú tiáojiàn jiǎnlòu, zhāodài bù zhōu, hái qǐng hǎihán.

HSK6

Do điều kiện hạn chế, tiếp đãi không chu đáo, mong thứ lỗi cho.

Due to the simple conditions and inadequate hospitality, please forgive me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan