拼
海淘
HSK6v 0 · Lv.1
hǎitáo
mua sắm trực tuyến từ nước ngoài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这副墨镜是海淘来的。
Zhè fù mòjìng shì hǎitáo lái de.
≈HSK6
Cái kính râm này là tôi mua trên mạng từ nước ngoài.
These sunglasses were bought from overseas online shopping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分