拼
海滨
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎibīn
bờ biển; ven biển; sát mé biển
seashore; seaside; beach 海滨 浴场 bathing beach 海滨 住宅 seaside residence 海滨 胜地 seaside resort; plage 海滨 疗养院 seaside sanatorium 海滨 城市 seaside city 海滨 别墅 beach house/cottage 去 海滨 度假 go to the beach/seaside for a holiday
漢越 hải tân
例句
Câu ví dụ免费例句
海滨城市很漂亮。
hǎi bīn chéng shì hěn piào liang
≈HSK5
Thành phố ven biển rất đẹp.
The coastal city is very beautiful.
经过海滨公园时,看见许多人在放风筝。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分