WinHSK

海燕

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎiyàn

Hải yến (Chim biển)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

海燕自由地飞翔。

Hǎiyàn zìyóu de fēixiáng.

HSK4

Hải yến tự do bay lượn.

The petrels are flying freely.

海燕在海面上飞舞。

Hǎiyàn zài hǎimiàn shàng fēiwǔ.

HSK6

Hải yến bay lượn trên mặt biển.

Petrels are flying over the sea.

海燕生活在海边的岩石上。

Hǎiyàn shēnghuó zài hǎibiān de yánshí shàng.

HSK5

Hải yến sống trên những tảng đá ven biển.

Petrels live on the rocks by the sea.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan