WinHSK

海狸

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎi

hải ly

beaver [ 相关词条 ] 海狸鼠 [名] [动物] coypu; nutria

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河狸的旧称
义项 nHSK7-9

hải ly

河狸的旧称

免费例句

我们在动物园看到了海狸鼠。

Wǒmen zài dòngwùyuán kàn dào le hǎilí shǔ.

HSK4

Chúng tôi đã nhìn thấy hải ly ở sở thú.

We saw a nutria at the zoo.

这孩子跟海狸似的。

Zhè háizi gēn hǎilí shìde.

HSK5

Đứa nhóc này giống như một con hải ly vậy.

This kid is like a beaver.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan