WinHSK

海獭

HSK1n
0 · Lv.1
hǎi

rái cá biển; con rái cá (enhydra lutris)

sea otter

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

海獭被列为保护动物。

Hǎitǎ bèi liè wéi bǎohù dòngwù.

HSK4

Rái cá biển được xếp vào loài động vật cần bảo vệ.

Sea otters are listed as protected animals.

油污威胁海獭的生存。

Yóuwū wēixié hǎitǎ de shēngcún.

HSK5

Ô nhiễm dầu đe dọa sự sinh tồn của rái cá biển.

Oil pollution threatens the survival of sea otters.

海獭的毛发浓密防水。

Hǎitǎ de máofà nóngmì fángshuǐ.

HSK6

Rái cá biển có bộ lông dày chống thấm.

Sea otters have thick, waterproof fur.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan