WinHSK

海盐

HSK4n
0 · Lv.1
hǎiyán

muối biển; muối

sea salt; bay salt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

焦糖上面撒了海盐。

Jiāotáng shàngmiàn sǎ le hǎiyán.

HSK4

Trên lớp caramel có rắc muối biển.

Sea salt is sprinkled on top of the caramel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan