WinHSK

海碗

HSK3n
0 · Lv.1
hǎiwǎn

bát to; bát lớn; cái tô; bát ô-tô; bát chậu

extra-big bowl; huge bowl

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个大碗能装很多东西。

Zhè gè dà wǎn néng zhuāng hěn duō dōngxi.

HSK3

Cái bát lớn này có thể chứa nhiều đồ.

This big bowl can hold a lot of things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan