拼
海绵
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎimián
hải miên; bọt biển
foam rubber/plastic; sponge [ 相关词条 ] 海绵城市 [名] [生态] sponge city 海绵垫 [名] foam-rubber cushion 海绵腔 [名] [动物] spongocoel 海绵球拍 [名] foam-rubber table tennis bat 海绵田 [名] spongy soil; mellow-soil field 海绵铁 [名] sponge iron 海绵橡胶 [名] sponge rubber 海绵岩 [名] [地质] sponge rock
漢越 hải miên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 低等多细胞动物,种类很多
- 专指海绵的角质骨骼
- 用橡胶或塑料制成的多孔材料,有弹力,像海绵
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hải miên; bọt biển
低等多细胞动物,种类很多
免费例句
我用海绵擦桌子。
Wǒ yòng hǎimián cā zhuōzi.
≈HSK3
Tôi dùng miếng bọt biển để lau bàn.
I use a sponge to wipe the table.
海绵可以用来擦东西。
Hǎimián kěyǐ yòng lái cā dōngxi.
≈HSK3
Miếng bọt biển có thể dùng để lau đồ vật.
A sponge can be used to wipe things.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
xương xốp
专指海绵的角质骨骼
免费例句
海绵有很多小孔。
Hǎimián yǒu hěn duō xiǎo kǒng.
≈HSK4
Xương xốp có nhiều lỗ nhỏ.
Sponges have many small pores.
义项 ③n≈HSK7-9
xốp; miếng xốp
用橡胶或塑料制成的多孔材料,有弹力,像海绵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分