拼
海绵浴擦
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎimiányùcā
Miếng bọt biển; Bọt tắm; miếng bọt tắm
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương绵miánHSK7-9bông tơ; tơ tằm; tơ lụa浴yùHSK6tắm擦cāHSK4chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分