WinHSK

海苔

HSK1n
0 · Lv.1
hǎitái

rong biển; rêu biển

nori

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物名石莼科海苔属体略呈圆形;无孔;边缘甚绉缩;高约九至十公分;色黄绿生长在浅海岩石上;可食用
义项 nHSK1

rong biển; rêu biển

植物名石莼科海苔属体略呈圆形;无孔;边缘甚绉缩;高约九至十公分;色黄绿生长在浅海岩石上;可食用

免费例句

小孩子爱吃脆海苔。

Xiǎo háizi ài chī cuì hǎitái.

HSK3

Trẻ con thích ăn rong biển giòn.

Children love to eat crispy seaweed.

她把海苔切成小块。

Tā bǎ hǎitái qiē chéng xiǎo kuài.

HSK4

Cô ấy cắt rong biển thành miếng nhỏ.

She cut the seaweed into small pieces.

海苔可以直接食用。

Hǎitái kěyǐ zhíjiē shíyòng.

HSK4

Rong biển khô có thể ăn trực tiếp.

Seaweed can be eaten directly.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan