拼
海苔
HSK1n 0 · Lv.1
hǎitái
rong biển; rêu biển
nori
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩子爱吃脆海苔。
Xiǎo háizi ài chī cuì hǎitái.
≈HSK3
Trẻ con thích ăn rong biển giòn.
Children love to eat crispy seaweed.
她把海苔切成小块。
Tā bǎ hǎitái qiē chéng xiǎo kuài.
≈HSK4
Cô ấy cắt rong biển thành miếng nhỏ.
She cut the seaweed into small pieces.
海苔可以直接食用。
Hǎitái kěyǐ zhíjiē shíyòng.
≈HSK4
Rong biển khô có thể ăn trực tiếp.
Seaweed can be eaten directly.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分