拼
浸染
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnrǎn
nhuộm dần; ngấm dần; tiêm nhiễm; tẩm nhiễm
dip-dye 浸染 衣服 dip-dye a garment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逐渐沾染
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhuộm dần; ngấm dần; tiêm nhiễm; tẩm nhiễm
逐渐沾染
免费例句
无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分