拼
浸沉
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnchén
chìm đắm; mắc vào; chìm vào; mải mê
soak; immerse; steep
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沉浸
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chìm đắm; mắc vào; chìm vào; mải mê
沉浸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chìm đắm; mắc vào; chìm vào; mải mê
soak; immerse; steep
chìm đắm; mắc vào; chìm vào; mải mê
沉浸