拼
浸泡
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnpào
ngâm; nhúng; dìm; đầm; oi; giâm
漢越 tẩm bào
例句
Câu ví dụ免费例句
她用盐水浸泡蔬菜。
Tā yòng yánshuǐ jìnpào shūcài.
≈HSK4
Cô ấy dùng nước muối để ngâm rau.
She soaks the vegetables in salt water.
大米要提前浸泡。
dàmǐ yào tíqián jìnpào.
≈HSK5
Gạo cần được ngâm trước.
The rice needs to be soaked in advance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分