拼
浸润
HSK7-9v, 书 0 · Lv.1
jìnrùn
thấm vào; ngấm vào (dịch thể)
infiltration [ 相关词条 ] 浸润之谮 insidious slander which gradually soaks into the mind
漢越 tẩm nhuận
例句
Câu ví dụ免费例句
最基本的泪水会在每次眨眼时出现,它浸润着我们的眼球。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分