拼
涂层
HSK7-9n 0 · Lv.1
túcéng
lớp áo
coat; coating 减磨 涂层 friction coat 反雷达 涂层 antiradar coating 涂层 材料 coating; enamel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- coating
- protective layer
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lớp áo
coating
义项 ②n≈HSK7-9
lớp bảo vệ
protective layer
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分