WinHSK

涂改

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎi

xoá và sửa; xoá và sửa lại

alter; change 涂改 无效 invalid if altered 涂改 账目 cook the books; tamper with/falsify/doctor/cook accounts [ 相关词条 ] 涂改液 [名] correction fluid

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50